Careco Car-sharing · 都度決済 (GMO連携) · Thiết kế cơ bản

Tổng hợp toàn bộ nội dung review của khách hàng

Toàn bộ 210 chỉ trích từ 52 tài liệu trong đợt cập nhật bộ tài liệu thiết kế có sẵn theo yêu cầu 都度決済 (từ 01/06/2026) — nguyên văn tiếng Nhật, bản dịch tiếng Việt, phân loại, trạng thái xử lý và bảng thuật ngữ có tooltip.

Dữ liệu chốt: 03/07/2026 Nguồn: 60 file レビュー指摘管理表 · thư mục【Hmcomm】Feedback Kỳ review: 28/05 → 02/07/2026
💡
Các thuật ngữ tiếng Nhật có gạch chân chấm trong toàn bộ tài liệu — di chuột (hoặc chạm) vào để xem giải nghĩa tiếng Việt. Danh sách đầy đủ ở Phần 4.
TỔNG KẾT

Nhận định chính — đọc trong 1 phút

Bối cảnh: đây là đợt cập nhật bộ tài liệu thiết kế có sẵn của hệ thống Careco theo yêu cầu 都度決済 (tích hợp GMO) và coupon, thực hiện từ 01/06/2026. Sau 5 tuần, khách hàng đã ghi 210 chỉ trích trên 52 tài liệu; 77% đã đóng có xác nhận — vòng đời xử lý feedback nhìn chung vận hành tốt. Tuy nhiên, phân loại lại theo nội dung thực tế cho thấy các chỉ trích không rải ngẫu nhiên mà dồn vào 3 cụm vấn đề có tính hệ thống dưới đây — cần xử lý bằng cơ chế, không phải sửa từng mục.

70/ 100 điểm
Đánh giá chất lượng hiện tại Chất lượng bản cập nhật ở mức khá (70/100) — mật độ chỉ trích vừa phải (~4 mục/tài liệu), 77% được xử lý và đóng nhanh, không có lỗi nào phủ nhận thiết kế tổng thể — nhưng độ chín chưa đều: vùng đụng đến dòng tiền (GMO) và coupon vẫn cần thêm một vòng rà soát có hệ thống trước khi chốt, và việc 1/5 số chỉ trích là lỗi tránh được cho thấy khâu tự kiểm trước khi nộp còn yếu. Cách tính — 4 thành phần theo trọng số: xử lý & đóng feedback 85/100 × 30% · độ chính xác nội dung delta (44 mục vùng tiền GMO, 69 mục thiếu chi tiết) 65/100 × 35% · tuân thủ quy ước tài liệu (45 mục lỗi tránh được) 60/100 × 20% · nhất quán liên tài liệu (14 mục, một phần do sửa cuốn chiếu) 65/100 × 15% ⇒ 70,0.
1

「Vùng tiền」GMO chiếm 21% (44 mục) — rủi ro cao nhất. 13 mục thiếu hẳn xử lý 仮売上/取引管理 trong luồng đổi–hủy–kết thúc đặt xe (lặp ở 9 màn + 2 batch → chưa có ma trận「luồng × API GMO」); 31 mục lệch tài liệu IF chính thức của GMO, trong đó cùng 5 lỗi bị nhân bản y hệt qua 3 sheet 取引管理 do copy template.

2

Spec coupon chưa đóng băng — nguồn rework chính (31 mục / 13 tài liệu). Các quyết định hiển thị (0円 hay「-」hay số âm, gộp/tách tấm, 1 tấm giảm %) mỗi màn một kiểu hoặc còn treo chờ CS. Bằng chứng tốc độ quay vòng: tài liệu mới クーポン適用 phải sửa 8 phiên bản chỉ trong 2 tuần (rev1 ngày 02/06 → rev8 ngày 15/06). Lưu ý: số rev cao của các tài liệu có sẵn (会員詳細 rev26…) là tích lũy từ vòng đời tài liệu gốc, không phản ánh rework của đợt này.

3

Phần delta bổ sung chưa đủ chi tiết để dev & test. 69 mục thuộc nhóm đặc tả thiếu (36), logic/validation thiếu case (18), thiếu định nghĩa – truy vết dữ liệu (15). Điểm yếu kỹ năng cụ thể: thiết kế lịch sử hiệu lực theo ngày — 6/9 chỉ trích của B07_01090 đều xoay quanh effective-dated records (đổi ngày quá khứ, bản ghi chồng nhau, chuỗi trạng thái bế tắc) → nên xây mẫu thiết kế chuẩn cho pattern này.

4

21% (45 mục) là lỗi quy ước sửa tài liệu có sẵn — phòng được 100%. Quên 変更履歴/version (12), sai quy ước đánh dấu diff (chữ đỏ, nền vàng, chữ đen phần không sửa), định dạng ngày/dấu âm/tiếng Anh-Nhật (33). Xuất hiện thành chuỗi theo đợt nộp → một checklist nộp bản sửa sẽ cắt gần 1/4 tổng chỉ trích.

5

Tồn đọng phải dứt điểm trước hạn chốt 21/07: 49 mục chưa đóng — 31 đã xử lý chờ khách xác nhận, 5 đang xử lý, và 13 mục bỏ trống trạng thái. 10/13 mục trống là câu hỏi xác nhận「…で問題ないか?」của reviewer 石田 về xử lý GMO và đối chiếu PPT coupon, tập trung ở cụm màn M02_03x/04x cuối tháng 6 — để trôi sẽ thành rủi ro hiểu sai yêu cầu ngay trước hạn chốt.

① Lập ma trận luồng × API GMO, rà lại 9 màn liên quan ② Chốt「bảng quyết định coupon」một lần với khách ③ Checklist nộp bản sửa + trả lời 7 câu hỏi treo tại 課題検討会議 gần nhất
PHẦN 0

Tổng quan phân tích & phân loại nội dung review

Tổng chỉ trích
210
Trên 52/59 tài liệu được review
Đã đóng (完了)
161 · 77%
Khách hàng đã xác nhận
Chờ xác nhận (対応済み)
31
AMELA đã xử lý xong
Đang xử lý / chưa ghi
5 + 13
対応中 + chưa điền trạng thái

Trạng thái xử lý toàn bộ 210 chỉ trích

完了 — đã đóng 対応済み — chờ khách xác nhận 対応中 — đang xử lý Chưa ghi trạng thái

Theo quan điểm review (関連観点)

画面設計Thiết kế màn hình
63
要件反映Phản ánh yêu cầu
60
外部IF仕様Đặc tả IF ngoài
33
品質Chất lượng trình bày
27
データ設計Thiết kế dữ liệu
7
整合性Tính nhất quán
7
メンテナンス性Khả năng bảo trì
7
例外・異常処理Xử lý ngoại lệ / bất thường
6

Theo loại tài liệu & người review

画面設計書Tài liệu thiết kế màn hình
138
外部IF定義書(GMO)Tài liệu IF ngoài (GMO)
33
バッチ定義書Tài liệu định nghĩa batch
26
共通機能処理定義書Tài liệu xử lý chung
13
石井Phụ trách review vòng 1 (1次)
127
Reviewer
31
石田Reviewer
21
ティンReviewer
15
末次Phụ trách review vòng 2 (2次)
10
Reviewer
6

Phân loại sâu theo nội dung thực tế — 10 nhóm vấn đề

Cột 観点 trong bảng của khách khá thô (画面設計, 要件反映…) nên khó thấy vấn đề thật. Dưới đây toàn bộ 210 chỉ trích được đọc và phân loại lại theo bản chất nội dung, xếp theo mức độ cần chú ý. Mỗi chỉ trích ở Phần 2/3 đều được gắn nhãn nhóm tương ứng và có thể lọc theo nhóm.

Thiếu xử lý thanh toán GMO trong luồng nghiệp vụ
13
Quy tắc nghiệp vụ coupon chưa chốt / phản ánh chưa đủ
31
Lệch so với tài liệu chính thức GMO (định nghĩa IF)
31
Logic xử lý & validation thiếu trường hợp
18
Đặc tả thiếu chi tiết — chưa đủ để dev & test
36
Thiếu định nghĩa & truy vết dữ liệu
15
Bất nhất trong tài liệu & giữa các tài liệu
14
Câu hỏi xác nhận yêu cầu đang treo
7
Quên cập nhật 変更履歴・表紙・版数
12
Vi phạm quy ước trình bày & định dạng
33
Rủi ro cao — đụng nghiệp vụ tiền / spec chưa chốt Trung bình — chất lượng đặc tả Nhẹ — vệ sinh tài liệu, phòng được 100%

Thiếu xử lý thanh toán GMO trong luồng nghiệp vụ

Rủi ro cao 13 mục · 6% 3 mở

Các sự kiện gọi GMO (hủy 仮売上, đổi số tiền, capture, cancel API) bị bỏ sót trong イベント一覧 / 画面_処理定義書 của các màn đổi – hủy – kết thúc đặt xe, hoặc batch dùng sai API. Đây là nhóm rủi ro cao nhất: sai sót liên quan trực tiếp đến dòng tiền thật của khách hàng cuối, và lặp lại ở 9 màn hình + 2 batch khác nhau — cho thấy chưa có checklist chuẩn「luồng nào phải gọi API GMO nào」.

Ví dụ tiêu biểu
M01_09020 #1Đổi thẻ tín dụng: quên hủy 仮売上 trên thẻ cũ
B01_06040 #1Xác nhận đổi đặt xe: thiếu toàn bộ xử lý đổi số tiền GMO cho khoản 仮売上
BT_再決済 #4–6Batch tái thanh toán dùng nhầm「クレカ払い 随時支払い」thay vì「取引管理 確定」
Khuyến nghị: Lập ma trận「luồng nghiệp vụ × API GMO bắt buộc」làm tài liệu tham chiếu chung; rà ngược tất cả màn M02_03x/04x và B01_06x còn lại trước khi nộp.

Quy tắc nghiệp vụ coupon chưa chốt / phản ánh chưa đủ

Rủi ro cao 31 mục · 15% 9 mở

Nhóm lớn thứ hai và dàn trải nhất (13 tài liệu). Các quyết định hành vi coupon chưa được chốt hoặc mỗi màn phản ánh một kiểu: hiển thị 0円 hay「-」hay số âm khi coupon vượt phí; tắt tự động chọn khi chọn coupon giảm giá; giới hạn 1 tấm với coupon giảm %; gộp hay tách hiển thị từng tấm; thiếu hẳn khái niệm 平日クーポン; nhiều điểm vẫn đang「chờ CS xác nhận」.

Ví dụ tiêu biểu
B01_06030 #4Coupon 0 tấm hiển thị「-」hay「0円」? — mỗi màn một kiểu, chưa chốt
M02_03030 #3概算料金 < tiền coupon: hiển thị 0 hay âm? có cảnh báo không hoàn tiền không?
B05_05020 #4Màn đăng ký coupon thiếu hẳn lựa chọn 平日クーポン (kéo theo sửa DB)
Khuyến nghị: Lập「bảng quyết định coupon」một nguồn duy nhất (hiển thị, giới hạn, thứ tự chọn, làm tròn) — chốt với khách một lần rồi mọi màn tham chiếu; dứt điểm các mục đang treo chờ CS.

Lệch so với tài liệu chính thức GMO (định nghĩa IF)

Trung bình 31 mục · 15% 1 mở

31 chỉ trích, gần như toàn bộ nhóm 外部IF仕様: sai 桁数 (ghi số byte thành số ký tự), sai 型 (string ↔ object/array/number), sai 必須, thiếu giá trị enum (brand thiếu DISCOVR), regex thiếu「{32}$」. Đáng chú ý: cùng 5 lỗi xuất hiện y hệt ở cả 3 sheet 取引管理 (確定・キャンセル・金額変更) — lỗi bị nhân bản khi copy sheet mẫu.

Ví dụ tiêu biểu
IF_キャンセル #1accessId: 桁数 phải là 32 cố định; regex thiếu「{32}$」— lặp ở cả 3 sheet
IF_URL取得 #417 mục ghi số byte vào cột 桁数 → dễ hiểu nhầm thành「tối đa n ký tự」
IF_URL取得 #5PayMethods: sai kiểu, thiếu 22 giá trị enum và ý nghĩa từng giá trị
Khuyến nghị: Sửa sheet mẫu gốc rồi đồng bộ lại các sheet đã nhân bản; quy trình mới: đối chiếu từng trường với docs.gmo-pg.com trước khi nộp, không dịch lại từ sheet cũ.

Logic xử lý & validation thiếu trường hợp

Trung bình 18 mục · 9% 4 mở

Thiếu case trong チェック処理 (đổi ngày về quá khứ, thay đổi vô nghĩa, cùng giá trị vẫn phải báo lỗi), điều kiện vô hiệu hóa nút chưa đủ, điều kiện lọc dữ liệu batch thiếu. Tập trung nặng nhất ở B07_01090 (6/9 chỉ trích) — thiết kế lịch sử hiệu lực theo ngày (effective-dated) là điểm yếu rõ rệt.

Ví dụ tiêu biểu
B07_01090 #9Chỉ cho đổi 車種区分 khi bản ghi mới nhất bắt đầu hôm nay — nếu không chuỗi trạng thái bị bế tắc
B06_01050 #5Không đổi khu vực mà chỉ đổi ngày → thay đổi vô nghĩa nhưng chưa được check
B01_06020 #3Điều kiện vô hiệu hóa nút「保留」thiếu 3 trường hợp (đã chốt hóa đơn, không phải thẻ...)
Khuyến nghị: Xây mẫu chuẩn cho thiết kế「lịch sử hiệu lực theo ngày」và bộ case validation tối thiểu (quá khứ / trùng / vô nghĩa / rỗng) để designer tự đối chiếu.

Đặc tả thiếu chi tiết — chưa đủ để dev & test

Trung bình 36 mục · 17% 4 mở

Nhóm đông nhất: thiếu nút chức năng so với yêu cầu, thiếu mô tả trạng thái hiển thị, thiếu điều kiện khởi tạo, thiếu hình khi in, 備考 không nói gì. Vì đây là đợt sửa tài liệu có sẵn, phần lớn chỉ trích nhắm vào phần MỚI THÊM (nút mới, batch mới, màn mới B03_02030…) — tức delta bổ sung chưa được mô tả đủ chi tiết để dev & test, dù nền tài liệu kế thừa từ hệ thống hiện có.

Ví dụ tiêu biểu
B03_02030 #3, #12Thiếu nút「連携再開CSV取込」và nút xuất CSV coupon cấp lại so với tài liệu yêu cầu
M02_06010 #1Số hạng mục No.1 xuất hiện 4 chỗ; nhiều mục thiếu nguồn dữ liệu
BT_未払い催促 #2, #6Lịch escalation (5/10/20 ngày) không được định nghĩa rõ trong batch đốc thúc
Khuyến nghị: Định nghĩa「definition of done」cho một tài liệu thiết kế (đủ nút, đủ trạng thái, đủ nguồn dữ liệu, đủ error case) và review chéo nội bộ trước khi gửi khách.

Thiếu định nghĩa & truy vết dữ liệu

Trung bình 15 mục · 7% 5 mở

Thiếu bảng/cột nguồn (取得元) cho hạng mục hiển thị, thiếu giá trị đăng ký thực tế (0/1, mã loại) trong 備考, tên bảng không khớp DB定義書, thêm cờ mới nhưng quên cập nhật DB. Reviewer ティン phát hiện nhóm này có hệ thống ở cụm coupon B05.

Ví dụ tiêu biểu
M02_06010 #10Ngày thanh toán phải lấy từ bảng giao dịch — ngày hoàn tất 実売上, chưa ghi nguồn
B05_05020 #7Checkbox chưa ghi giá trị đăng ký (chưa check: 0, đã check: 1)
BT_未払い催促 #10Thêm cờ dừng sử dụng riêng cho đốc thúc nhưng chưa sửa DB定義書
Khuyến nghị: Bắt buộc 2 cột「bảng nguồn / giá trị đăng ký」trong 項目定義; mọi thay đổi flag/cột phải kèm diff DB定義書 trong cùng lần nộp.

Bất nhất trong tài liệu & giữa các tài liệu

Trung bình 14 mục · 7% 8 mở

Cùng một hạng mục mỗi màn một tên (金額・割引率 vs 付与金額・割引率), spec hiển thị khác nhau giữa hai màn tương đương, 項目定義 đã sửa nhưng layout chưa sửa theo, tên IF sai do copy sheet. Một phần bất nhất là đặc thù của việc sửa cuốn chiếu trên bộ tài liệu có sẵn — màn A đã cập nhật theo spec mới, màn B cùng cặp chưa đến lượt — nhưng vẫn phải quản chủ động, nếu không khách phải review chéo hộ.

Ví dụ tiêu biểu
B05_05060 #2Tên hạng mục khác nhau giữa màn đăng ký/thay đổi và màn chi tiết coupon
B01_07310 #2Coupon chưa chọn: màn này hiển thị, màn M02_02020 lại không — chưa chốt spec chung
IF_キャンセル/金額変更 #6Tên IF vẫn là「取引管理 確定」do copy sheet mà quên đổi
Khuyến nghị: Lập bảng thuật ngữ + quy ước hiển thị dùng chung (đã đề xuất); khi sửa 項目定義 bắt buộc sửa layout cùng commit; check chéo màn hình cùng cặp (đăng ký ↔ xác nhận ↔ chi tiết).

Câu hỏi xác nhận yêu cầu đang treo

Trung bình 7 mục · 3% 2 mở

Các câu hỏi dạng「…で問題ないか?」(chủ yếu từ reviewer 石田, cuối tháng 6) đối chiếu thiết kế với PPT/business flow của khách. Bản thân không phải lỗi — 5/7 đã được trả lời và đóng — nhưng 2 mục còn chưa ghi trạng thái, và tính cả các câu hỏi cùng dạng xếp ở nhóm khác thì có 13 mục đang bỏ trống trạng thái (10 của 石田). Để trôi qua hạn chốt sẽ thành rủi ro hiểu sai yêu cầu.

Ví dụ tiêu biểu
M02_03050 #2Nội dung khác trang 18 của 002_クーポンについて — có vấn đề không? (chưa trả lời)
M02_04040 #2Coupon hiển thị ở màn xác nhận hay màn hoàn tất? — cần chốt cách hiểu yêu cầu
Khuyến nghị: Gom toàn bộ câu hỏi treo vào agenda 課題検討会議 gần nhất; quy định mọi câu hỏi của reviewer phải có trạng thái + người trả lời trong 2 ngày làm việc.

Quên cập nhật 変更履歴・表紙・版数

Nhẹ / phòng được 12 mục · 6% 7 mở

12 chỉ trích chỉ vì quên ghi lịch sử thay đổi, quên nâng version, bìa không khớp nội dung — xuất hiện thành chuỗi ở cụm M02_03x/04x cuối tháng 6 (cùng một đợt nộp). Lỗi rẻ nhất để phòng nhưng gây ấn tượng cẩu thả và tốn một vòng review của khách.

Ví dụ tiêu biểu
M02_03050/03060/04040 #1Ba màn liên tiếp cùng quên 変更履歴 trong cùng đợt nộp 26/06–01/07
B05_05110 #2Trang bìa và 変更履歴 mâu thuẫn nhau
Khuyến nghị: Đưa vào checklist bắt buộc trước nộp (đã đề xuất ở báo cáo tổng quan): 変更履歴 có trước/sau, version bìa khớp, người cập nhật ghi rõ.

Vi phạm quy ước trình bày & định dạng

Nhẹ / phòng được 33 mục · 16% 6 mở

Nhóm lớn về số lượng nhưng nhẹ về bản chất, và phần lớn chính là quy ước đánh dấu diff khi sửa tài liệu có sẵn: quên tô nền vàng sheet thay đổi, chữ đỏ/đen sai chỗ (phần sửa đỏ, phần giữ nguyên đen), font không phải MeiryoUI, tên bảng/API để tiếng Anh thay vì tiếng Nhật, ngày không đệm 0 (2026/5/31), dấu âm「△」thay vì「-」, số full/half-width lẫn lộn.

Ví dụ tiêu biểu
M02_02020 #2Dấu âm tiền giảm ghi「△」— quy ước đã chốt là「-」
BT_未払い催促 #7Tên API/bảng/hạng mục để tiếng Anh — khách yêu cầu toàn bộ tiếng Nhật
B06_01020 #1–2Font lệch khỏi MeiryoUI, sheet thay đổi không tô nền vàng
Khuyến nghị: Bổ sung các quy ước này vào checklist tự kiểm + một buổi 15 phút phổ biến quy ước trình bày cho toàn team thiết kế (đặc biệt thành viên mới vào cụm B05/B03).

Đánh giá tổng hợp từ phân loại này đã được gộp lên mục ★ Tổng kết nhận định ở đầu tài liệu.

PHẦN 1

Tài liệu review — 59 tài liệu

Mỗi tài liệu thiết kế có một bảng レビュー指摘管理表 riêng. Bảng dưới liệt kê toàn bộ tài liệu đã được khách hàng review (không tính 1 file template mẫu).

LoạiTài liệuChỉ tríchĐã đóngTình trạngThời gian review
Thiết kế màn hìnhB01_01060_会員詳細
Chi tiết hội viên
33Đã đóng hết06/17
Thiết kế màn hìnhB01_01140_会員詳細ー退会設定確認
Chi tiết hội viên — xác nhận cài đặt rút hội viên
Không có chỉ trích
Thiết kế màn hìnhB01_01150_会員詳細ー支払情報変更
Chi tiết hội viên — đổi thông tin thanh toán
33Đã đóng hết06/11
Thiết kế màn hìnhB01_01160_会員詳細ー支払情報変更確認
Chi tiết hội viên — xác nhận đổi thông tin thanh toán
Không có chỉ trích
Thiết kế màn hìnhB01_06020_会員詳細ー予約詳細
Chi tiết hội viên — chi tiết đặt xe
4Còn 4 mở06/29 – 07/01
Thiết kế màn hìnhB01_06030_会員詳細ー予約変更
Chi tiết hội viên — thay đổi đặt xe
6Còn 6 mở06/29
Thiết kế màn hìnhB01_06040_会員詳細ー予約変更確認
Chi tiết hội viên — xác nhận thay đổi đặt xe
21Còn 1 mở06/25 – 07/02
Thiết kế màn hìnhB01_06050_会員詳細ー予約キャンセル
Chi tiết hội viên — hủy đặt xe
11Đã đóng hết06/29
Thiết kế màn hìnhB01_06060_会員詳細ー予約付け替え確認
Chi tiết hội viên — xác nhận chuyển đặt xe
33Đã đóng hết06/29 – 07/01
Thiết kế màn hìnhB01_07050_会員詳細ー利用状態変更
Chi tiết hội viên — đổi trạng thái sử dụng
Không có chỉ trích
Thiết kế màn hìnhB01_07170_会員詳細ークーポン一覧
Chi tiết hội viên — danh sách coupon
22Đã đóng hết07/01
Thiết kế màn hìnhB01_07180_会員詳細ークーポン割り当て確認
Chi tiết hội viên — xác nhận gán coupon
Không có chỉ trích
Thiết kế màn hìnhB01_07210_会員詳細ー休会設定確認
Chi tiết hội viên — xác nhận cài đặt tạm nghỉ
Không có chỉ trích
Thiết kế màn hìnhB01_07240_会員詳細ー休会解除完了
Chi tiết hội viên — hoàn tất bỏ tạm nghỉ
Không có chỉ trích
Thiết kế màn hìnhB01_07300_会員運転者詳細ー新規予約登録
Chi tiết người lái hội viên — đăng ký đặt xe mới
2Còn 2 mở06/25
Thiết kế màn hìnhB01_07310_会員運転者詳細ー新規予約登録確認
Chi tiết người lái hội viên — xác nhận đăng ký đặt xe mới
21Còn 1 mở06/22 – 06/29
Thiết kế màn hìnhB01_07330_一括退会処理確認
Xác nhận xử lý rút hội viên hàng loạt
2Còn 2 mở07/02
Thiết kế màn hìnhB03_02030_決済状況一覧
Danh sách trạng thái thanh toán
1212Đã đóng hết06/03 – 06/12
Thiết kế màn hìnhB05_05020_クーポン新規登録
Đăng ký coupon mới
74Còn 3 mở06/18 – 06/29
Thiết kế màn hìnhB05_05050_クーポン詳細
Chi tiết coupon
1Còn 1 mở06/29
Thiết kế màn hìnhB05_05060_クーポン変更
Thay đổi coupon
3Còn 3 mở06/30
Thiết kế màn hìnhB05_05090_クーポン詳細ークーポン表示・非表示
Chi tiết coupon — ẩn/hiện coupon
1Còn 1 mở07/02
Thiết kế màn hìnhB05_05110_クーポン詳細ー会員割り当て
Chi tiết coupon — gán cho hội viên
3Còn 3 mở07/02
Thiết kế màn hìnhB06_01020_ステーション新規登録
Đăng ký trạm (station) mới
22Đã đóng hết06/15
Thiết kế màn hìnhB06_01040_ステーション詳細
Chi tiết trạm
44Đã đóng hết06/15
Thiết kế màn hìnhB06_01050_ステーション詳細ー情報変更
Chi tiết trạm — đổi thông tin
66Đã đóng hết06/15
Thiết kế màn hìnhB07_01020_車両詳細
Chi tiết xe
77Đã đóng hết06/15 – 06/19
Thiết kế màn hìnhB07_01070_車両新規登録
Đăng ký xe mới
Không có chỉ trích
Thiết kế màn hìnhB07_01090_車両詳細ー情報変更
Chi tiết xe — đổi thông tin
99Đã đóng hết06/19 – 06/22
Thiết kế màn hìnhM01_09020_クレジットカード情報変更完了
Hoàn tất đổi thông tin thẻ tín dụng
11Đã đóng hết06/25
Thiết kế màn hìnhM01_12010_ご利用可能クーポン
Coupon có thể sử dụng
44Đã đóng hết06/18 – 06/26
Thiết kế màn hìnhM02_02010_クルマを予約
Đặt xe
55Đã đóng hết05/28 – 06/16
Thiết kế màn hìnhM02_02020_クルマ予約確認
Xác nhận đặt xe
21Còn 1 mở06/03 – 06/19
Thiết kế màn hìnhM02_03030_予約状況詳細
Chi tiết tình trạng đặt xe
73Còn 4 mở06/04 – 06/19
Thiết kế màn hìnhM02_03040_予約変更
Thay đổi đặt xe
21Còn 1 mở06/26
Thiết kế màn hìnhM02_03050_予約変更確認
Xác nhận thay đổi đặt xe
3Còn 3 mở06/26
Thiết kế màn hìnhM02_03060_予約変更完了
Hoàn tất thay đổi đặt xe
2Còn 2 mở06/26
Thiết kế màn hìnhM02_03070_予約キャンセル
Hủy đặt xe
11Đã đóng hết06/29
Thiết kế màn hìnhM02_03080_予約キャンセル完了
Hoàn tất hủy đặt xe
11Đã đóng hết06/29
Thiết kế màn hìnhM02_03110_予約前倒し確認
Xác nhận đặt xe sớm hơn
11Đã đóng hết06/29
Thiết kế màn hìnhM02_04010_利用開始
Bắt đầu sử dụng
2Còn 2 mở06/29
Thiết kế màn hìnhM02_04030_利用終了
Kết thúc sử dụng
2Còn 2 mở07/01
Thiết kế màn hìnhM02_04040_利用終了完了
Hoàn tất kết thúc sử dụng
2Còn 2 mở07/01
Thiết kế màn hìnhM02_06010_ご利用料金の確認・利用履歴
Xác nhận phí sử dụng & lịch sử
1212Đã đóng hết06/08 – 06/11
Thiết kế màn hìnhM02_06020_ご利用料金詳細
Chi tiết phí sử dụng
66Đã đóng hết06/12
Định nghĩa batch(カーシェアサービス運営)_未利用予約を実績に変換
Batch: chuyển đặt xe không sử dụng thành thực tế
22Đã đóng hết06/25
Định nghĩa batch(請求管理)_仮売上有効期間の延長
Batch: gia hạn hiệu lực khoản tạm giữ (仮売上)
11Đã đóng hết06/03
Định nghĩa batch(請求管理)_月会費請求
Batch: thu phí hội viên hàng tháng
2Còn 2 mở06/19
Định nghĩa batch(請求管理)_未払い催促
Batch: đốc thúc khoản chưa thanh toán
1313Đã đóng hết06/03
Định nghĩa batch(請求管理)_決済不可請求の再決済
Batch: tái thanh toán khoản bị lỗi
66Đã đóng hết06/22
Định nghĩa batch(車両管理)_利用終了忘れ車両の利用終了
Batch: tự kết thúc sử dụng xe quên trả
22Đã đóng hết06/25
IF ngoài (GMO)会員管理_GMO決済完了通知受信IF
GMO IF: nhận thông báo hoàn tất thanh toán
1Còn 1 mở06/19
IF ngoài (GMO)会員管理_クレカ払い 随時支払い
GMO IF: thanh toán thẻ theo yêu cầu (on-file charge)
66Đã đóng hết06/04
IF ngoài (GMO)会員管理_リンクタイプPlus 決済URL取得
GMO IF: lấy URL thanh toán Link Type Plus
88Đã đóng hết06/08 – 06/09
IF ngoài (GMO)会員管理_リンクタイプPlus 決済手続き中止
GMO IF: dừng thủ tục thanh toán Link Type Plus
11Đã đóng hết06/08
IF ngoài (GMO)会員管理_取引管理 キャンセル
GMO IF: quản lý giao dịch — hủy
65Còn 1 mở06/08
IF ngoài (GMO)会員管理_取引管理 確定
GMO IF: quản lý giao dịch — xác nhận (capture)
55Đã đóng hết06/08
IF ngoài (GMO)会員管理_取引管理 金額変更
GMO IF: quản lý giao dịch — đổi số tiền
65Còn 1 mở06/08
Xử lý chung05_クーポン適用
Xử lý chung: áp dụng coupon
1313Đã đóng hết06/08 – 06/09
PHẦN 2

Nội dung review — bản gốc tiếng Nhật (日本語)

PHẦN 3

Nội dung review — bản dịch tiếng Việt

Bản dịch giữ nguyên các danh từ kỹ thuật tiếng Nhật (tên sheet, tên hạng mục…) — di chuột vào từ có gạch chấm để xem nghĩa. Phản hồi của AMELA (nếu có) hiển thị trong khung xanh bên dưới mỗi chỉ trích.

PHẦN 4

Bảng thuật ngữ — 50 thuật ngữ

Các thuật ngữ dưới đây được tự động gạch chân chấm ở mọi nơi xuất hiện trong tài liệu này; di chuột / chạm để hiện tooltip giải nghĩa.

Thuật ngữNhómÝ nghĩa
レビュー指摘管理表Quy trìnhBảng quản lý chỉ trích review — mỗi tài liệu thiết kế có một bảng để ghi nhận, xử lý và xác nhận đóng từng góp ý của khách hàng.
指摘Quy trìnhChỉ trích / góp ý phát hiện khi review tài liệu.
課題検討会議Quy trìnhHọp xem xét & chốt các vấn đề tồn đọng giữa AMELA và khách hàng.
基本設計Quy trìnhThiết kế cơ bản — giai đoạn thiết kế mức tổng thể (basic design).
確認事項Quy trìnhHạng mục cần xác nhận — điểm chưa chốt, ghi lại để hỏi/quyết định sau.
対応状況Trạng tháiTrạng thái xử lý chỉ trích: 完了 / 対応済み / 対応中.
完了Trạng tháiĐã đóng — AMELA đã sửa và khách hàng đã xác nhận.
対応済みTrạng tháiĐã xử lý xong phía AMELA, đang chờ khách hàng xác nhận để đóng.
対応中Trạng tháiĐang xử lý.
画面設計書Tài liệuTài liệu thiết kế màn hình.
バッチ定義書Tài liệuTài liệu định nghĩa xử lý batch (chạy theo lịch).
外部IF定義書Tài liệuTài liệu định nghĩa giao tiếp (interface) với hệ thống bên ngoài.
共通機能処理定義書Tài liệuTài liệu định nghĩa xử lý chức năng dùng chung.
DB定義書Tài liệuTài liệu định nghĩa cơ sở dữ liệu (bảng, cột, kiểu dữ liệu).
ビジネスロジック記述書Tài liệuTài liệu mô tả logic nghiệp vụ do khách hàng cung cấp.
画面レイアウトThành phầnSheet bố cục màn hình — hình ảnh giao diện và vị trí các thành phần.
項目定義Thành phầnSheet định nghĩa hạng mục — thuộc tính từng item trên màn hình (tên, kiểu, bắt buộc, nguồn dữ liệu...).
イベント一覧Thành phầnSheet danh sách sự kiện — xử lý khi thao tác trên màn hình (click nút, hiển thị ban đầu...).
チェック処理Thành phầnSheet xử lý kiểm tra (validation) dữ liệu nhập.
処理概要Thành phầnPhần khái quát các bước xử lý của batch / chức năng.
データフローThành phầnSơ đồ luồng dữ liệu — bảng, file, hệ thống mà xử lý đọc/ghi.
変更履歴Thành phầnLịch sử thay đổi của tài liệu — bắt buộc ghi mỗi lần sửa.
表紙Thành phầnTrang bìa tài liệu — ghi tên, số phiên bản, ngày cập nhật.
版数Thành phầnSố phiên bản của tài liệu.
備考Thành phầnCột ghi chú.
吹き出しThành phầnChú thích dạng bong bóng (callout) chèn trên bản thiết kế.
都度決済Nghiệp vụThanh toán theo từng lần sử dụng — tính năng trung tâm của dự án, thay vì gộp thanh toán cuối tháng.
GMONghiệp vụGMO Payment Gateway — cổng thanh toán trực tuyến được tích hợp.
リンクタイプPlusNghiệp vụLink Type Plus — phương thức thanh toán chuyển hướng sang trang thanh toán do GMO cung cấp.
取引管理Nghiệp vụNhóm API quản lý giao dịch của GMO: 確定 (xác nhận/capture), キャンセル (hủy), 金額変更 (đổi số tiền).
クレカ払いNghiệp vụThanh toán bằng thẻ tín dụng (credit card).
仮売上Nghiệp vụDoanh thu tạm (authorization) — tạm giữ hạn mức trên thẻ, chưa trừ tiền thật.
実売上Nghiệp vụDoanh thu thực (capture) — xác nhận trừ tiền thật từ khoản đã tạm giữ.
おまかせクーポンNghiệp vụCoupon tự động chọn — hệ thống tự chọn coupon tối ưu cho khách.
割引クーポンNghiệp vụCoupon giảm giá (theo số tiền hoặc theo tỷ lệ %).
割引率Nghiệp vụTỷ lệ giảm giá (%) — loại coupon giảm % chỉ dùng 1 tấm mỗi lần.
平日クーポンNghiệp vụCoupon chỉ dùng được ngày thường (thứ 2–6).
概算料金Nghiệp vụPhí ước tính — tính tại thời điểm đặt xe, trước khi chốt thực tế.
実績修正Nghiệp vụChỉnh sửa thực tế sử dụng (thời gian, phí) sau khi kết thúc chuyến.
有効期限Nghiệp vụHạn sử dụng (của coupon, thẻ...).
KintoneNghiệp vụNền tảng quản lý nghiệp vụ (Cybozu) mà hệ thống liên kết dữ liệu sang.
TASNghiệp vụTrouble Anshin Support (トラブルあんしんサポート) — gói hỗ trợ an tâm sự cố, một khoản phí trong tính giá.
VポイントNghiệp vụĐiểm thưởng V-point tích lũy/sử dụng khi thanh toán.
会員詳細Nghiệp vụMàn hình chi tiết hội viên trên hệ thống quản trị.
項番Đặc tả IFSố thứ tự hạng mục trong bảng định nghĩa interface.
桁数Đặc tả IFSố ký tự / chữ số (độ dài) của một trường dữ liệu.
必須Đặc tả IFBắt buộc — trường phải có giá trị (○) hay không (-).
形式Đặc tả IFĐịnh dạng / tập giá trị cho phép của trường dữ liệu.
半角英数Đặc tả IFKý tự chữ + số half-width (a-z, A-Z, 0-9).
半角数値Đặc tả IFChỉ chữ số half-width (0-9).