Careco Car-sharing · 都度決済 (GMO連携) · Thiết kế cơ bản
Toàn bộ 210 chỉ trích từ 52 tài liệu trong đợt cập nhật bộ tài liệu thiết kế có sẵn theo yêu cầu 都度決済 (từ 01/06/2026) — nguyên văn tiếng Nhật, bản dịch tiếng Việt, phân loại, trạng thái xử lý và bảng thuật ngữ có tooltip.
Bối cảnh: đây là đợt cập nhật bộ tài liệu thiết kế có sẵn của hệ thống Careco theo yêu cầu 都度決済 (tích hợp GMO) và coupon, thực hiện từ 01/06/2026. Sau 5 tuần, khách hàng đã ghi 210 chỉ trích trên 52 tài liệu; 77% đã đóng có xác nhận — vòng đời xử lý feedback nhìn chung vận hành tốt. Tuy nhiên, phân loại lại theo nội dung thực tế cho thấy các chỉ trích không rải ngẫu nhiên mà dồn vào 3 cụm vấn đề có tính hệ thống dưới đây — cần xử lý bằng cơ chế, không phải sửa từng mục.
「Vùng tiền」GMO chiếm 21% (44 mục) — rủi ro cao nhất. 13 mục thiếu hẳn xử lý 仮売上/取引管理 trong luồng đổi–hủy–kết thúc đặt xe (lặp ở 9 màn + 2 batch → chưa có ma trận「luồng × API GMO」); 31 mục lệch tài liệu IF chính thức của GMO, trong đó cùng 5 lỗi bị nhân bản y hệt qua 3 sheet 取引管理 do copy template.
Spec coupon chưa đóng băng — nguồn rework chính (31 mục / 13 tài liệu). Các quyết định hiển thị (0円 hay「-」hay số âm, gộp/tách tấm, 1 tấm giảm %) mỗi màn một kiểu hoặc còn treo chờ CS. Bằng chứng tốc độ quay vòng: tài liệu mới クーポン適用 phải sửa 8 phiên bản chỉ trong 2 tuần (rev1 ngày 02/06 → rev8 ngày 15/06). Lưu ý: số rev cao của các tài liệu có sẵn (会員詳細 rev26…) là tích lũy từ vòng đời tài liệu gốc, không phản ánh rework của đợt này.
Phần delta bổ sung chưa đủ chi tiết để dev & test. 69 mục thuộc nhóm đặc tả thiếu (36), logic/validation thiếu case (18), thiếu định nghĩa – truy vết dữ liệu (15). Điểm yếu kỹ năng cụ thể: thiết kế lịch sử hiệu lực theo ngày — 6/9 chỉ trích của B07_01090 đều xoay quanh effective-dated records (đổi ngày quá khứ, bản ghi chồng nhau, chuỗi trạng thái bế tắc) → nên xây mẫu thiết kế chuẩn cho pattern này.
21% (45 mục) là lỗi quy ước sửa tài liệu có sẵn — phòng được 100%. Quên 変更履歴/version (12), sai quy ước đánh dấu diff (chữ đỏ, nền vàng, chữ đen phần không sửa), định dạng ngày/dấu âm/tiếng Anh-Nhật (33). Xuất hiện thành chuỗi theo đợt nộp → một checklist nộp bản sửa sẽ cắt gần 1/4 tổng chỉ trích.
Tồn đọng phải dứt điểm trước hạn chốt 21/07: 49 mục chưa đóng — 31 đã xử lý chờ khách xác nhận, 5 đang xử lý, và 13 mục bỏ trống trạng thái. 10/13 mục trống là câu hỏi xác nhận「…で問題ないか?」của reviewer 石田 về xử lý GMO và đối chiếu PPT coupon, tập trung ở cụm màn M02_03x/04x cuối tháng 6 — để trôi sẽ thành rủi ro hiểu sai yêu cầu ngay trước hạn chốt.
Cột 観点 trong bảng của khách khá thô (画面設計, 要件反映…) nên khó thấy vấn đề thật. Dưới đây toàn bộ 210 chỉ trích được đọc và phân loại lại theo bản chất nội dung, xếp theo mức độ cần chú ý. Mỗi chỉ trích ở Phần 2/3 đều được gắn nhãn nhóm tương ứng và có thể lọc theo nhóm.
Các sự kiện gọi GMO (hủy 仮売上, đổi số tiền, capture, cancel API) bị bỏ sót trong イベント一覧 / 画面_処理定義書 của các màn đổi – hủy – kết thúc đặt xe, hoặc batch dùng sai API. Đây là nhóm rủi ro cao nhất: sai sót liên quan trực tiếp đến dòng tiền thật của khách hàng cuối, và lặp lại ở 9 màn hình + 2 batch khác nhau — cho thấy chưa có checklist chuẩn「luồng nào phải gọi API GMO nào」.
Nhóm lớn thứ hai và dàn trải nhất (13 tài liệu). Các quyết định hành vi coupon chưa được chốt hoặc mỗi màn phản ánh một kiểu: hiển thị 0円 hay「-」hay số âm khi coupon vượt phí; tắt tự động chọn khi chọn coupon giảm giá; giới hạn 1 tấm với coupon giảm %; gộp hay tách hiển thị từng tấm; thiếu hẳn khái niệm 平日クーポン; nhiều điểm vẫn đang「chờ CS xác nhận」.
31 chỉ trích, gần như toàn bộ nhóm 外部IF仕様: sai 桁数 (ghi số byte thành số ký tự), sai 型 (string ↔ object/array/number), sai 必須, thiếu giá trị enum (brand thiếu DISCOVR), regex thiếu「{32}$」. Đáng chú ý: cùng 5 lỗi xuất hiện y hệt ở cả 3 sheet 取引管理 (確定・キャンセル・金額変更) — lỗi bị nhân bản khi copy sheet mẫu.
Thiếu case trong チェック処理 (đổi ngày về quá khứ, thay đổi vô nghĩa, cùng giá trị vẫn phải báo lỗi), điều kiện vô hiệu hóa nút chưa đủ, điều kiện lọc dữ liệu batch thiếu. Tập trung nặng nhất ở B07_01090 (6/9 chỉ trích) — thiết kế lịch sử hiệu lực theo ngày (effective-dated) là điểm yếu rõ rệt.
Nhóm đông nhất: thiếu nút chức năng so với yêu cầu, thiếu mô tả trạng thái hiển thị, thiếu điều kiện khởi tạo, thiếu hình khi in, 備考 không nói gì. Vì đây là đợt sửa tài liệu có sẵn, phần lớn chỉ trích nhắm vào phần MỚI THÊM (nút mới, batch mới, màn mới B03_02030…) — tức delta bổ sung chưa được mô tả đủ chi tiết để dev & test, dù nền tài liệu kế thừa từ hệ thống hiện có.
Thiếu bảng/cột nguồn (取得元) cho hạng mục hiển thị, thiếu giá trị đăng ký thực tế (0/1, mã loại) trong 備考, tên bảng không khớp DB定義書, thêm cờ mới nhưng quên cập nhật DB. Reviewer ティン phát hiện nhóm này có hệ thống ở cụm coupon B05.
Cùng một hạng mục mỗi màn một tên (金額・割引率 vs 付与金額・割引率), spec hiển thị khác nhau giữa hai màn tương đương, 項目定義 đã sửa nhưng layout chưa sửa theo, tên IF sai do copy sheet. Một phần bất nhất là đặc thù của việc sửa cuốn chiếu trên bộ tài liệu có sẵn — màn A đã cập nhật theo spec mới, màn B cùng cặp chưa đến lượt — nhưng vẫn phải quản chủ động, nếu không khách phải review chéo hộ.
Các câu hỏi dạng「…で問題ないか?」(chủ yếu từ reviewer 石田, cuối tháng 6) đối chiếu thiết kế với PPT/business flow của khách. Bản thân không phải lỗi — 5/7 đã được trả lời và đóng — nhưng 2 mục còn chưa ghi trạng thái, và tính cả các câu hỏi cùng dạng xếp ở nhóm khác thì có 13 mục đang bỏ trống trạng thái (10 của 石田). Để trôi qua hạn chốt sẽ thành rủi ro hiểu sai yêu cầu.
12 chỉ trích chỉ vì quên ghi lịch sử thay đổi, quên nâng version, bìa không khớp nội dung — xuất hiện thành chuỗi ở cụm M02_03x/04x cuối tháng 6 (cùng một đợt nộp). Lỗi rẻ nhất để phòng nhưng gây ấn tượng cẩu thả và tốn một vòng review của khách.
Nhóm lớn về số lượng nhưng nhẹ về bản chất, và phần lớn chính là quy ước đánh dấu diff khi sửa tài liệu có sẵn: quên tô nền vàng sheet thay đổi, chữ đỏ/đen sai chỗ (phần sửa đỏ, phần giữ nguyên đen), font không phải MeiryoUI, tên bảng/API để tiếng Anh thay vì tiếng Nhật, ngày không đệm 0 (2026/5/31), dấu âm「△」thay vì「-」, số full/half-width lẫn lộn.
Đánh giá tổng hợp từ phân loại này đã được gộp lên mục ★ Tổng kết nhận định ở đầu tài liệu.
Mỗi tài liệu thiết kế có một bảng レビュー指摘管理表 riêng. Bảng dưới liệt kê toàn bộ tài liệu đã được khách hàng review (không tính 1 file template mẫu).
| Loại | Tài liệu | Chỉ trích | Đã đóng | Tình trạng | Thời gian review |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế màn hình | B01_01060_会員詳細 Chi tiết hội viên | 3 | 3 | Đã đóng hết | 06/17 |
| Thiết kế màn hình | B01_01140_会員詳細ー退会設定確認 Chi tiết hội viên — xác nhận cài đặt rút hội viên | – | – | Không có chỉ trích | |
| Thiết kế màn hình | B01_01150_会員詳細ー支払情報変更 Chi tiết hội viên — đổi thông tin thanh toán | 3 | 3 | Đã đóng hết | 06/11 |
| Thiết kế màn hình | B01_01160_会員詳細ー支払情報変更確認 Chi tiết hội viên — xác nhận đổi thông tin thanh toán | – | – | Không có chỉ trích | |
| Thiết kế màn hình | B01_06020_会員詳細ー予約詳細 Chi tiết hội viên — chi tiết đặt xe | 4 | – | Còn 4 mở | 06/29 – 07/01 |
| Thiết kế màn hình | B01_06030_会員詳細ー予約変更 Chi tiết hội viên — thay đổi đặt xe | 6 | – | Còn 6 mở | 06/29 |
| Thiết kế màn hình | B01_06040_会員詳細ー予約変更確認 Chi tiết hội viên — xác nhận thay đổi đặt xe | 2 | 1 | Còn 1 mở | 06/25 – 07/02 |
| Thiết kế màn hình | B01_06050_会員詳細ー予約キャンセル Chi tiết hội viên — hủy đặt xe | 1 | 1 | Đã đóng hết | 06/29 |
| Thiết kế màn hình | B01_06060_会員詳細ー予約付け替え確認 Chi tiết hội viên — xác nhận chuyển đặt xe | 3 | 3 | Đã đóng hết | 06/29 – 07/01 |
| Thiết kế màn hình | B01_07050_会員詳細ー利用状態変更 Chi tiết hội viên — đổi trạng thái sử dụng | – | – | Không có chỉ trích | |
| Thiết kế màn hình | B01_07170_会員詳細ークーポン一覧 Chi tiết hội viên — danh sách coupon | 2 | 2 | Đã đóng hết | 07/01 |
| Thiết kế màn hình | B01_07180_会員詳細ークーポン割り当て確認 Chi tiết hội viên — xác nhận gán coupon | – | – | Không có chỉ trích | |
| Thiết kế màn hình | B01_07210_会員詳細ー休会設定確認 Chi tiết hội viên — xác nhận cài đặt tạm nghỉ | – | – | Không có chỉ trích | |
| Thiết kế màn hình | B01_07240_会員詳細ー休会解除完了 Chi tiết hội viên — hoàn tất bỏ tạm nghỉ | – | – | Không có chỉ trích | |
| Thiết kế màn hình | B01_07300_会員運転者詳細ー新規予約登録 Chi tiết người lái hội viên — đăng ký đặt xe mới | 2 | – | Còn 2 mở | 06/25 |
| Thiết kế màn hình | B01_07310_会員運転者詳細ー新規予約登録確認 Chi tiết người lái hội viên — xác nhận đăng ký đặt xe mới | 2 | 1 | Còn 1 mở | 06/22 – 06/29 |
| Thiết kế màn hình | B01_07330_一括退会処理確認 Xác nhận xử lý rút hội viên hàng loạt | 2 | – | Còn 2 mở | 07/02 |
| Thiết kế màn hình | B03_02030_決済状況一覧 Danh sách trạng thái thanh toán | 12 | 12 | Đã đóng hết | 06/03 – 06/12 |
| Thiết kế màn hình | B05_05020_クーポン新規登録 Đăng ký coupon mới | 7 | 4 | Còn 3 mở | 06/18 – 06/29 |
| Thiết kế màn hình | B05_05050_クーポン詳細 Chi tiết coupon | 1 | – | Còn 1 mở | 06/29 |
| Thiết kế màn hình | B05_05060_クーポン変更 Thay đổi coupon | 3 | – | Còn 3 mở | 06/30 |
| Thiết kế màn hình | B05_05090_クーポン詳細ークーポン表示・非表示 Chi tiết coupon — ẩn/hiện coupon | 1 | – | Còn 1 mở | 07/02 |
| Thiết kế màn hình | B05_05110_クーポン詳細ー会員割り当て Chi tiết coupon — gán cho hội viên | 3 | – | Còn 3 mở | 07/02 |
| Thiết kế màn hình | B06_01020_ステーション新規登録 Đăng ký trạm (station) mới | 2 | 2 | Đã đóng hết | 06/15 |
| Thiết kế màn hình | B06_01040_ステーション詳細 Chi tiết trạm | 4 | 4 | Đã đóng hết | 06/15 |
| Thiết kế màn hình | B06_01050_ステーション詳細ー情報変更 Chi tiết trạm — đổi thông tin | 6 | 6 | Đã đóng hết | 06/15 |
| Thiết kế màn hình | B07_01020_車両詳細 Chi tiết xe | 7 | 7 | Đã đóng hết | 06/15 – 06/19 |
| Thiết kế màn hình | B07_01070_車両新規登録 Đăng ký xe mới | – | – | Không có chỉ trích | |
| Thiết kế màn hình | B07_01090_車両詳細ー情報変更 Chi tiết xe — đổi thông tin | 9 | 9 | Đã đóng hết | 06/19 – 06/22 |
| Thiết kế màn hình | M01_09020_クレジットカード情報変更完了 Hoàn tất đổi thông tin thẻ tín dụng | 1 | 1 | Đã đóng hết | 06/25 |
| Thiết kế màn hình | M01_12010_ご利用可能クーポン Coupon có thể sử dụng | 4 | 4 | Đã đóng hết | 06/18 – 06/26 |
| Thiết kế màn hình | M02_02010_クルマを予約 Đặt xe | 5 | 5 | Đã đóng hết | 05/28 – 06/16 |
| Thiết kế màn hình | M02_02020_クルマ予約確認 Xác nhận đặt xe | 2 | 1 | Còn 1 mở | 06/03 – 06/19 |
| Thiết kế màn hình | M02_03030_予約状況詳細 Chi tiết tình trạng đặt xe | 7 | 3 | Còn 4 mở | 06/04 – 06/19 |
| Thiết kế màn hình | M02_03040_予約変更 Thay đổi đặt xe | 2 | 1 | Còn 1 mở | 06/26 |
| Thiết kế màn hình | M02_03050_予約変更確認 Xác nhận thay đổi đặt xe | 3 | – | Còn 3 mở | 06/26 |
| Thiết kế màn hình | M02_03060_予約変更完了 Hoàn tất thay đổi đặt xe | 2 | – | Còn 2 mở | 06/26 |
| Thiết kế màn hình | M02_03070_予約キャンセル Hủy đặt xe | 1 | 1 | Đã đóng hết | 06/29 |
| Thiết kế màn hình | M02_03080_予約キャンセル完了 Hoàn tất hủy đặt xe | 1 | 1 | Đã đóng hết | 06/29 |
| Thiết kế màn hình | M02_03110_予約前倒し確認 Xác nhận đặt xe sớm hơn | 1 | 1 | Đã đóng hết | 06/29 |
| Thiết kế màn hình | M02_04010_利用開始 Bắt đầu sử dụng | 2 | – | Còn 2 mở | 06/29 |
| Thiết kế màn hình | M02_04030_利用終了 Kết thúc sử dụng | 2 | – | Còn 2 mở | 07/01 |
| Thiết kế màn hình | M02_04040_利用終了完了 Hoàn tất kết thúc sử dụng | 2 | – | Còn 2 mở | 07/01 |
| Thiết kế màn hình | M02_06010_ご利用料金の確認・利用履歴 Xác nhận phí sử dụng & lịch sử | 12 | 12 | Đã đóng hết | 06/08 – 06/11 |
| Thiết kế màn hình | M02_06020_ご利用料金詳細 Chi tiết phí sử dụng | 6 | 6 | Đã đóng hết | 06/12 |
| Định nghĩa batch | (カーシェアサービス運営)_未利用予約を実績に変換 Batch: chuyển đặt xe không sử dụng thành thực tế | 2 | 2 | Đã đóng hết | 06/25 |
| Định nghĩa batch | (請求管理)_仮売上有効期間の延長 Batch: gia hạn hiệu lực khoản tạm giữ (仮売上) | 1 | 1 | Đã đóng hết | 06/03 |
| Định nghĩa batch | (請求管理)_月会費請求 Batch: thu phí hội viên hàng tháng | 2 | – | Còn 2 mở | 06/19 |
| Định nghĩa batch | (請求管理)_未払い催促 Batch: đốc thúc khoản chưa thanh toán | 13 | 13 | Đã đóng hết | 06/03 |
| Định nghĩa batch | (請求管理)_決済不可請求の再決済 Batch: tái thanh toán khoản bị lỗi | 6 | 6 | Đã đóng hết | 06/22 |
| Định nghĩa batch | (車両管理)_利用終了忘れ車両の利用終了 Batch: tự kết thúc sử dụng xe quên trả | 2 | 2 | Đã đóng hết | 06/25 |
| IF ngoài (GMO) | 会員管理_GMO決済完了通知受信IF GMO IF: nhận thông báo hoàn tất thanh toán | 1 | – | Còn 1 mở | 06/19 |
| IF ngoài (GMO) | 会員管理_クレカ払い 随時支払い GMO IF: thanh toán thẻ theo yêu cầu (on-file charge) | 6 | 6 | Đã đóng hết | 06/04 |
| IF ngoài (GMO) | 会員管理_リンクタイプPlus 決済URL取得 GMO IF: lấy URL thanh toán Link Type Plus | 8 | 8 | Đã đóng hết | 06/08 – 06/09 |
| IF ngoài (GMO) | 会員管理_リンクタイプPlus 決済手続き中止 GMO IF: dừng thủ tục thanh toán Link Type Plus | 1 | 1 | Đã đóng hết | 06/08 |
| IF ngoài (GMO) | 会員管理_取引管理 キャンセル GMO IF: quản lý giao dịch — hủy | 6 | 5 | Còn 1 mở | 06/08 |
| IF ngoài (GMO) | 会員管理_取引管理 確定 GMO IF: quản lý giao dịch — xác nhận (capture) | 5 | 5 | Đã đóng hết | 06/08 |
| IF ngoài (GMO) | 会員管理_取引管理 金額変更 GMO IF: quản lý giao dịch — đổi số tiền | 6 | 5 | Còn 1 mở | 06/08 |
| Xử lý chung | 05_クーポン適用 Xử lý chung: áp dụng coupon | 13 | 13 | Đã đóng hết | 06/08 – 06/09 |
Bản dịch giữ nguyên các danh từ kỹ thuật tiếng Nhật (tên sheet, tên hạng mục…) — di chuột vào từ có gạch chấm để xem nghĩa. Phản hồi của AMELA (nếu có) hiển thị trong khung xanh bên dưới mỗi chỉ trích.
Các thuật ngữ dưới đây được tự động gạch chân chấm ở mọi nơi xuất hiện trong tài liệu này; di chuột / chạm để hiện tooltip giải nghĩa.
| Thuật ngữ | Nhóm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| レビュー指摘管理表 | Quy trình | Bảng quản lý chỉ trích review — mỗi tài liệu thiết kế có một bảng để ghi nhận, xử lý và xác nhận đóng từng góp ý của khách hàng. |
| 指摘 | Quy trình | Chỉ trích / góp ý phát hiện khi review tài liệu. |
| 課題検討会議 | Quy trình | Họp xem xét & chốt các vấn đề tồn đọng giữa AMELA và khách hàng. |
| 基本設計 | Quy trình | Thiết kế cơ bản — giai đoạn thiết kế mức tổng thể (basic design). |
| 確認事項 | Quy trình | Hạng mục cần xác nhận — điểm chưa chốt, ghi lại để hỏi/quyết định sau. |
| 対応状況 | Trạng thái | Trạng thái xử lý chỉ trích: 完了 / 対応済み / 対応中. |
| 完了 | Trạng thái | Đã đóng — AMELA đã sửa và khách hàng đã xác nhận. |
| 対応済み | Trạng thái | Đã xử lý xong phía AMELA, đang chờ khách hàng xác nhận để đóng. |
| 対応中 | Trạng thái | Đang xử lý. |
| 画面設計書 | Tài liệu | Tài liệu thiết kế màn hình. |
| バッチ定義書 | Tài liệu | Tài liệu định nghĩa xử lý batch (chạy theo lịch). |
| 外部IF定義書 | Tài liệu | Tài liệu định nghĩa giao tiếp (interface) với hệ thống bên ngoài. |
| 共通機能処理定義書 | Tài liệu | Tài liệu định nghĩa xử lý chức năng dùng chung. |
| DB定義書 | Tài liệu | Tài liệu định nghĩa cơ sở dữ liệu (bảng, cột, kiểu dữ liệu). |
| ビジネスロジック記述書 | Tài liệu | Tài liệu mô tả logic nghiệp vụ do khách hàng cung cấp. |
| 画面レイアウト | Thành phần | Sheet bố cục màn hình — hình ảnh giao diện và vị trí các thành phần. |
| 項目定義 | Thành phần | Sheet định nghĩa hạng mục — thuộc tính từng item trên màn hình (tên, kiểu, bắt buộc, nguồn dữ liệu...). |
| イベント一覧 | Thành phần | Sheet danh sách sự kiện — xử lý khi thao tác trên màn hình (click nút, hiển thị ban đầu...). |
| チェック処理 | Thành phần | Sheet xử lý kiểm tra (validation) dữ liệu nhập. |
| 処理概要 | Thành phần | Phần khái quát các bước xử lý của batch / chức năng. |
| データフロー | Thành phần | Sơ đồ luồng dữ liệu — bảng, file, hệ thống mà xử lý đọc/ghi. |
| 変更履歴 | Thành phần | Lịch sử thay đổi của tài liệu — bắt buộc ghi mỗi lần sửa. |
| 表紙 | Thành phần | Trang bìa tài liệu — ghi tên, số phiên bản, ngày cập nhật. |
| 版数 | Thành phần | Số phiên bản của tài liệu. |
| 備考 | Thành phần | Cột ghi chú. |
| 吹き出し | Thành phần | Chú thích dạng bong bóng (callout) chèn trên bản thiết kế. |
| 都度決済 | Nghiệp vụ | Thanh toán theo từng lần sử dụng — tính năng trung tâm của dự án, thay vì gộp thanh toán cuối tháng. |
| GMO | Nghiệp vụ | GMO Payment Gateway — cổng thanh toán trực tuyến được tích hợp. |
| リンクタイプPlus | Nghiệp vụ | Link Type Plus — phương thức thanh toán chuyển hướng sang trang thanh toán do GMO cung cấp. |
| 取引管理 | Nghiệp vụ | Nhóm API quản lý giao dịch của GMO: 確定 (xác nhận/capture), キャンセル (hủy), 金額変更 (đổi số tiền). |
| クレカ払い | Nghiệp vụ | Thanh toán bằng thẻ tín dụng (credit card). |
| 仮売上 | Nghiệp vụ | Doanh thu tạm (authorization) — tạm giữ hạn mức trên thẻ, chưa trừ tiền thật. |
| 実売上 | Nghiệp vụ | Doanh thu thực (capture) — xác nhận trừ tiền thật từ khoản đã tạm giữ. |
| おまかせクーポン | Nghiệp vụ | Coupon tự động chọn — hệ thống tự chọn coupon tối ưu cho khách. |
| 割引クーポン | Nghiệp vụ | Coupon giảm giá (theo số tiền hoặc theo tỷ lệ %). |
| 割引率 | Nghiệp vụ | Tỷ lệ giảm giá (%) — loại coupon giảm % chỉ dùng 1 tấm mỗi lần. |
| 平日クーポン | Nghiệp vụ | Coupon chỉ dùng được ngày thường (thứ 2–6). |
| 概算料金 | Nghiệp vụ | Phí ước tính — tính tại thời điểm đặt xe, trước khi chốt thực tế. |
| 実績修正 | Nghiệp vụ | Chỉnh sửa thực tế sử dụng (thời gian, phí) sau khi kết thúc chuyến. |
| 有効期限 | Nghiệp vụ | Hạn sử dụng (của coupon, thẻ...). |
| Kintone | Nghiệp vụ | Nền tảng quản lý nghiệp vụ (Cybozu) mà hệ thống liên kết dữ liệu sang. |
| TAS | Nghiệp vụ | Trouble Anshin Support (トラブルあんしんサポート) — gói hỗ trợ an tâm sự cố, một khoản phí trong tính giá. |
| Vポイント | Nghiệp vụ | Điểm thưởng V-point tích lũy/sử dụng khi thanh toán. |
| 会員詳細 | Nghiệp vụ | Màn hình chi tiết hội viên trên hệ thống quản trị. |
| 項番 | Đặc tả IF | Số thứ tự hạng mục trong bảng định nghĩa interface. |
| 桁数 | Đặc tả IF | Số ký tự / chữ số (độ dài) của một trường dữ liệu. |
| 必須 | Đặc tả IF | Bắt buộc — trường phải có giá trị (○) hay không (-). |
| 形式 | Đặc tả IF | Định dạng / tập giá trị cho phép của trường dữ liệu. |
| 半角英数 | Đặc tả IF | Ký tự chữ + số half-width (a-z, A-Z, 0-9). |
| 半角数値 | Đặc tả IF | Chỉ chữ số half-width (0-9). |