Careco Car-sharing · 都度決済 (GMO連携) · Giai đoạn Thiết kế cơ bản
Tổng hợp từ WBS thiết kế cơ bản, 86 tài liệu thiết kế đã bàn giao và 60 bảng quản lý chỉ trích review (レビュー指摘管理表) do phía khách hàng thực hiện.
Dự án xây dựng thiết kế cơ bản (基本設計) cho tính năng 「都度決済」— thanh toán theo từng lần sử dụng của hệ thống car-sharing Careco, tích hợp cổng thanh toán GMO Payment Gateway. Phạm vi bao trùm cả ứng dụng hội viên (màn hình M0x), hệ thống quản trị back-office (màn hình B0x), các batch nghiệp vụ và giao tiếp API với hệ thống ngoài. AMELA đảm nhận thiết kế; phía khách hàng thực hiện review 2 vòng trên từng tài liệu.
Thanh toán thẻ tín dụng theo lần sử dụng: đăng ký/đổi thẻ, xác nhận – hủy – đổi số tiền giao dịch, Link Type Plus, nhận thông báo hoàn tất thanh toán từ GMO.
Cho phép hội viên chọn coupon giảm giá ngay ở luồng đặt xe (予約時クーポン選択); back-office quản lý phát hành, gán coupon cho hội viên.
Logic tính phí sử dụng có áp dụng coupon, hỗ trợ TAS và tích/tiêu điểm V-point (料金計算).
Chỉnh sửa thực tế sử dụng/hóa đơn, luồng phê duyệt qua API liên kết J-SOX, kết nối quản lý nghiệp vụ (実績修正・業務管理連携).
Đơn vị: dòng task trong WBS (thiết kế + review + họp chốt vấn đề), tổng 692 task / 169 chức năng.
| 画面設計書 — 01 Quản lý hội viên | 25 |
| 画面設計書 — 02 Vận hành car-share | 26 |
| 画面設計書 — 03 Quản lý thanh toán/hóa đơn | 9 |
| 画面設計書 — 05 Quản lý phí (coupon) | 14 |
| 画面設計書 — 06·07·08 Bãi đỗ / Xe / Hệ thống | 7 |
| バッチ定義書 (hóa đơn · vận hành · xe) | 3 |
| 共通機能処理定義書 (áp dụng coupon) | 2 |
Mỗi tài liệu có một bảng レビュー指摘管理表 riêng để ghi nhận – xử lý – xác nhận đóng từng chỉ trích, kèm checklist quan điểm review (chất lượng, phản ánh yêu cầu, thiết kế màn hình, IF ngoài, dữ liệu, ngoại lệ…).
Số task còn lại theo ngày (205 task theo dõi trên biểu đồ tiến độ WBS). Di chuột để xem chi tiết. ⚠️ Đường「thực tế」của sheet bị lỗi công thức nên luôn bằng đường kế hoạch lùi 1 ngày — số chậm thật (18 task) lớn hơn hiển thị — xem Phụ lục.
「Trễ hạn」gộp trễ bắt đầu (開始遅延) và trễ kết thúc (終了遅延). Nhóm quản lý/di chuyển dữ liệu (9 task) không hiển thị.
13 buổi họp chốt vấn đề (課題検討会議) trễ kết thúc — tập trung ở màn hình đặt xe (M02), thông tin thanh toán hội viên (B01), station (B06), xe (B07); cộng thêm 3 buổi cho batch 請求管理 chưa bắt đầu. Tài liệu không thể đóng chừng nào vấn đề chưa được chốt (chi tiết ở Phụ lục).
13 task review trễ bắt đầu từ 30/06–01/07 — trong đó 12 task review vòng 2 dồn vào một người (末次). Đây là nút cổ chai lớn nhất của chuỗi phê duyệt hiện tại. Chi tiết ở Phụ lục.
Cụm J-SOX & batch hóa đơn chưa khởi động đúng hạn — 4 API liên kết J-SOX và 3 buổi chốt vấn đề batch (未払い催促, 再決済, 仮売上延長) trễ bắt đầu từ 30/06.
Khối màn hình đi đúng nhịp — 190/400 task màn hình đã xong; các cụm đang làm (coupon B05, Tpoint B03, xe B07) đều còn trong hạn kế hoạch đầu tháng 7.
2 chỉ trích không ghi ngày. Tuần 29/06–05/07 tăng trở lại do đợt nộp tài liệu coupon (B05) và luồng sử dụng xe (M02_04).
Đếm theo từ khóa trong nội dung chỉ trích; một chỉ trích có thể thuộc nhiều chủ đề.
| Tài liệu | Loại | Chỉ trích | Còn mở |
|---|---|---|---|
| バッチ定義書(請求管理) — 未払い催促 (đốc thúc chưa thanh toán) | Batch | 13 | 0 |
| 共通機能処理定義書 — 05 クーポン適用 (áp dụng coupon) | Xử lý chung | 13 | 0 |
| B03_02030 決済状況一覧 (danh sách trạng thái thanh toán) | Màn hình | 12 | 0 |
| M02_06010 ご利用料金の確認・利用履歴 (phí & lịch sử sử dụng) | Màn hình | 12 | 0 |
| B07_01090 車両詳細ー情報変更 (đổi thông tin xe) | Màn hình | 9 | 0 |
| 外部IF定義書(GMO) — リンクタイプPlus 決済URL取得 | IF ngoài | 8 | 0 |
| B01_06030 会員詳細ー予約変更 (đổi đặt xe của hội viên) | Màn hình | 6 | 6 |
| B05_05110 クーポン詳細ー会員割り当て (gán coupon) | Màn hình | 4 | 3 |
Tập trung vào cụm đặt xe của hội viên B01_06xxx (11 mục), luồng đổi/hủy đặt xe & sử dụng xe M02_03/04 (12 mục) và coupon B05 (10 mục). Trong đó đáng lưu ý:
| Trạng thái | Nội dung tiêu biểu |
|---|---|
| Đang xử lý · 5 | Batch 月会費請求: biến「対象開始日」chưa rõ đặt giá trị gì; data-flow bảng đăng ký hàng loạt. B05_05110: kiểm soát gán nhiều coupon giảm %, hiển thị nội dung giảm giá, bìa/変更履歴 chưa khớp (chỉ trích ngày 02/07). |
| Chờ xác nhận · 31 | Đã sửa xong phía AMELA, chờ khách hàng confirm để đóng — nhiều nhất ở B01_06020/06030 (đặt xe hội viên), M02_03030 (chi tiết đặt xe), B05_05020 (đăng ký coupon). |
| Chưa ghi trạng thái · 13 | Câu hỏi xác nhận của reviewer 石田 về xử lý GMO khi đổi/kết thúc sử dụng (M02_03050/03060/04030/04040), sai IF名 trong 2 file GMO 取引管理, thiếu 変更履歴 — cần điền trạng thái và trả lời dứt điểm. |
13 buổi trễ kết thúc + 3 buổi batch 請求管理 chưa bắt đầu. Gom theo cụm (M02 đặt xe · B01 thanh toán hội viên · B06/B07 station & xe · batch dòng tiền) thành 3–4 phiên, chuẩn bị sẵn phương án quyết định để mỗi phiên chốt được ngay.
Mở khóa 16 task họp chốt — điều kiện để đóng tài liệu & bắt đầu thiết kế chi tiếtĐề xuất khách phân bổ thêm người cho 2次レビュー (hiện dồn vào 末次) và cam kết chu kỳ xác nhận 2 lần/tuần cho 31 chỉ trích đang ở trạng thái「đã xử lý」.
Giải phóng 13 task đang chờ + đóng nhanh 31 chỉ trích5 mục tối thiểu: 変更履歴 ghi trước/sau, bìa – số phiên bản khớp, đánh dấu màu phần thay đổi, soát lỗi chữ, đối chiếu thuật ngữ với tài liệu liên quan. Người thiết kế tự tick, leader kiểm xác suất.
Cắt ~13% chỉ trích loại vệ sinh tài liệu, giảm vòng sửa lạiHai mảng chiếm ~34% chỉ trích. Tổ chức walkthrough với tài liệu chính thức của GMO và bộ PPT coupon của khách; lập bảng thuật ngữ/quy tắc chung (ví dụ biểu diễn số âm「-」, IF名, luồng 取引管理) để mọi tài liệu tham chiếu một nguồn.
Giảm chỉ trích 要件反映 & 外部IF ở các tài liệu còn lạiĐiền trạng thái cho 13 mục đang bỏ trống (đa số là câu hỏi xác nhận của reviewer 石田 về xử lý GMO), quy định rõ: mọi chỉ trích phải có trạng thái + người phụ trách + hạn trả lời trong vòng 2 ngày làm việc.
Không còn chỉ trích "rơi tự do" ngoài tầm theo dõiCòn 55 task chính trong ~12 ngày làm việc, đồng thời 64 task 詳細設計 bắt đầu gối đầu. Rà lại năng lực từng người (khối lượng đang dồn vào cụm B03/B05/B07), quyết định sớm việc tăng cường nhân sự hoặc đàm phán thứ tự ưu tiên với khách thay vì phát hiện trễ ở tuần 15–21/07.
Giữ mốc 21/07 hoặc chủ động điều chỉnh có kiểm soátKết luận: dự án đang ở trạng thái vàng nhạt — kiểm soát được. Chất lượng xử lý feedback tốt và độ chậm tiến độ (~2 ngày) chưa nguy hiểm, nhưng cấu trúc kế hoạch dồn tải vào 3 tuần cuối cộng với nút cổ chai review phía khách hàng là hai biến số quyết định. Nếu hành động 1–2 được thực hiện ngay trong tuần 06–10/07, khả năng giữ mốc 21/07 là thực tế.
WBS phân biệt hai loại chậm: 終了遅延 — task đã bắt đầu nhưng quá hạn kết thúc theo kế hoạch (14 task), và 開始遅延 — quá ngày bắt đầu kế hoạch mà chưa khởi động (21 task). 35 task này không rải ngẫu nhiên mà dồn vào 4 cụm nguyên nhân dưới đây, mỗi cụm cần một cách xử lý khác nhau.
Cách tính cột「Chậm」(tại ngày dữ liệu 03/07, tính theo ngày làm việc, bỏ T7/CN): task trễ bắt đầu = số ngày đã lỡ kể từ ngày dự kiến bắt đầu; task trễ kết thúc = số ngày sau hạn kết thúc dự kiến; buổi họp không đặt hạn kết thúc = số ngày đã kéo dài kể từ khi bắt đầu thực tế mà chưa chốt xong.
課題検討会議 là bước cuối cùng để đóng một tài liệu sau 2 vòng review: các vấn đề reviewer nêu ra được đem lên bàn chốt cùng khách hàng. Các buổi họp này đã bắt đầu nhưng chưa thể kết thúc vì vấn đề chưa được chốt — nghĩa là 13 tài liệu tương ứng dù thiết kế và review đã xong vẫn không thể chuyển sang trạng thái hoàn thành. Đây cũng chính là các màn đang còn nhiều chỉ trích mở nhất (cụm coupon B05, thanh toán B03, trạm B06, xe B07).
| Chức năng | Công việc | Phụ trách | Kế hoạch (BĐ → KT) | Thực tế (BĐ → KT) | Chậm |
|---|---|---|---|---|---|
| M02 02010_クルマを予約 Đặt xe | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | 09/06 → — | 09/06 → chưa xong | 19 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| M02 02020_クルマ予約確認 Xác nhận đặt xe | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | 09/06 → — | 09/06 → chưa xong | 19 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| M02 03030_予約状況詳細 Chi tiết tình trạng đặt xe | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | 09/06 → — | 09/06 → chưa xong | 19 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B03 02030_決済状況一覧 Danh sách trạng thái thanh toán | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | 16/06 → — | 16/06 → chưa xong | 14 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B01 01150_会員詳細ー支払情報変更 Đổi thông tin thanh toán | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B01 01160_会員詳細ー支払情報変更確認 Xác nhận đổi TT thanh toán | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B06 01020_ステーション新規登録 Đăng ký trạm mới | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B06 01040_ステーション詳細 Chi tiết trạm | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B06 01050_ステーション詳細ー情報変更 Chi tiết trạm — đổi thông tin | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B07 01020_車両詳細 Chi tiết xe | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B07 01070_車両新規登録 Đăng ký xe mới | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B07 01090_車両詳細ー情報変更 Chi tiết xe — đổi thông tin | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | — → — | 23/06 → chưa xong | 9 ngày LV kéo dài, chưa chốt |
| B05 05060_クーポン変更 Thay đổi coupon | 課題検討会議 | Họp chung — không gán | 30/06 → 30/06 | 30/06 → chưa xong | 3 ngày LV quá hạn kết thúc |
Cách xử lý: gom theo cụm nghiệp vụ thành 3–4 phiên chốt trong tuần 06–10/07, chuẩn bị sẵn phương án quyết định (đề xuất số 1, Phần 4). Ba buổi kéo dài lâu nhất (M02, từ 09/06) đã treo 19 ngày làm việc.
Tài liệu đã hoàn tất vòng trước và đang xếp hàng chờ người review bắt đầu — thiết kế không làm gì thêm được, thời gian trôi thuần túy do năng lực phê duyệt. 12/13 task là review vòng 2 dồn vào một người (末次); tài liệu càng nộp muộn càng dồn ứ về cuối kỳ.
| Chức năng | Công việc | Phụ trách | Kế hoạch (BĐ → KT) | Thực tế (BĐ → KT) | Chậm |
|---|---|---|---|---|---|
| B01 06090_予約一括登録完了 Hoàn tất đăng ký đặt xe hàng loạt | 1次レビュー | 石井 | 30/06 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| BT02_002_D_未利用予約を実績に変換(日次) Batch: chuyển đặt xe không dùng thành thực tế | 2次レビュー | 末次 | 30/06 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| B01 06050_会員詳細ー予約キャンセル Hủy đặt xe (quản trị) | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 02/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| B01 06060_会員詳細ー予約付け替え確認 Xác nhận chuyển đặt xe | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 02/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| B01 07170_会員詳細ークーポン一覧 Danh sách coupon hội viên | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| B01 07180_会員詳細ークーポン割り当て確認 Xác nhận gán coupon | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| BT07_004_H_利用終了忘れ車両の利用終了 Batch: tự kết thúc xe quên trả | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 02/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| M01 12010_ご利用可能クーポン Coupon có thể sử dụng | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 02/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| M02 03070_予約キャンセル Hủy đặt xe | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| M02 03080_予約キャンセル完了 Hoàn tất hủy đặt xe | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| M02 03110_予約前倒し確認 Xác nhận đặt xe sớm hơn | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| M02 04010_利用開始 Bắt đầu sử dụng | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 01/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| order/inquiry Xử lý chung: tra cứu đơn hàng | 2次レビュー | 末次 | 01/07 → 02/07 | Chưa bắt đầu | 3 ngày LV quá hạn bắt đầu |
Cách xử lý: thỏa thuận SLA review + đề nghị bổ sung người review vòng 2 (đề xuất số 2, Phần 4). Mỗi ngày nút cổ chai này kéo dài, số tài liệu chờ sẽ tăng thêm theo nhịp nộp mới của tuần 07–11/07.
Ba batch thuộc nhóm dòng tiền phức tạp nhất của dự án — 未払い催促 (đốc thúc chưa thanh toán, chính là tài liệu nhận nhiều chỉ trích nhất: 13 mục), 決済不可請求の再決済 (tái thanh toán khoản lỗi) và 仮売上有効期間の延長 (gia hạn khoản tạm giữ) — đều đã quá hạn bắt đầu họp chốt vấn đề 30/06. Chậm ở đây gây rủi ro dây chuyền vì thiết kế chi tiết của các batch này phụ thuộc kết quả chốt.
| Chức năng | Công việc | Phụ trách | Kế hoạch (BĐ → KT) | Thực tế (BĐ → KT) | Chậm |
|---|---|---|---|---|---|
| BT03_008_D_未払い催促 Batch: đốc thúc khoản chưa thanh toán | 課題検討会議 | Chưa gán | 30/06 → 30/06 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| BT03_009_D_決済不可請求再決済 Batch: tái thanh toán khoản bị lỗi | 課題検討会議 | Chưa gán | 30/06 → 30/06 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| BT03_010_D_仮売上有効期間延長 Batch: gia hạn hiệu lực khoản tạm giữ | 課題検討会議 | Chưa gán | 30/06 → 30/06 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
Khối lượng thiết kế còn nợ: đáng chú ý nhất là 4 API liên kết J-SOX chưa được gán người phụ trách — không thể bắt đầu nếu không assign; và M01_11010 đã trễ bắt đầu 7 ngày làm việc (hạn 25/06).
| Chức năng | Công việc | Phụ trách | Kế hoạch (BĐ → KT) | Thực tế (BĐ → KT) | Chậm |
|---|---|---|---|---|---|
| M01 11010_利用料金の確認 Xác nhận phí sử dụng (M01) | 処理概要 | 石井 | 25/06 → 29/06 | Chưa bắt đầu | 7 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| B01 06090_予約一括登録完了 Hoàn tất đăng ký đặt xe hàng loạt | 処理概要・画面設計 | マイ | 26/06 → 29/06 | 26/06 → chưa xong | 4 ngày LV quá hạn kết thúc |
| J-SOX連携API-実績修正承認依頼 API J-SOX: yêu cầu phê duyệt sửa thực tế | 処理概要 | Chưa gán | 30/06 → 08/07 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| J-SOX連携API-実績修正承認結果取込 API J-SOX: nhận kết quả duyệt sửa thực tế | 処理概要 | Chưa gán | 30/06 → 08/07 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| J-SOX連携API-請求修正承認依頼 API J-SOX: yêu cầu phê duyệt sửa hóa đơn | 処理概要 | Chưa gán | 30/06 → 08/07 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
| J-SOX連携API-請求修正承認結果取込 API J-SOX: nhận kết quả duyệt sửa hóa đơn | 処理概要 | Chưa gán | 30/06 → 08/07 | Chưa bắt đầu | 4 ngày LV quá hạn bắt đầu |
Tác động cộng dồn: Cụm 1 chặn việc đóng 13 tài liệu đã làm xong; Cụm 2 chặn đầu ra của 13 tài liệu đang chờ duyệt; Cụm 3–4 chặn đầu vào của phần việc còn lại (batch dòng tiền + J-SOX). Nếu cả ba điểm nghẽn được giải phóng trong tuần 06–10/07 (họp chốt gom cụm · thêm người review · gán người J-SOX), phần lớn 35 task sẽ thoát trạng thái chậm mà không cần thêm nguồn lực thiết kế; ngược lại, dồn ứ sẽ cộng hưởng với 55 task còn lại của kế hoạch tháng 7 và đe dọa trực tiếp mốc 21/07.